Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vòng đeo tay" (1)
vòng đeo tay

Tiếng Anh
Danh từbracelet
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
The girl has a beautiful bracelet.
Từ liên quan "vòng đeo tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vòng đeo tay" (1)
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
The girl has a beautiful bracelet.
